hưu hạ

hưu hạ

Ông ấy đang tận hưởng thời kỳ hưu hạ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, ít dùng):
    • Sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh: "hưu hạ" chỉ trạng thái ngừng hoạt động, tạm dừng công việc để thư giãn hoặc phục hồi sức lực.
dụ sử dụng
  • (Sau một ngày làm việc vất vả, ông ấy tìm nơi nghỉ ngơi yên tĩnh.)
  • (Thời gian nghỉ ngơi của người xưa thường liên quan đến cuộc sống thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hưu hạ" thường xuất hiện trong văn thơ cổ điển, mang sắc thái trang trọng thi vị.
    • Chốn hưu hạ giữa núi rừng nơi lý tưởng để tĩnh tâm. (Nơi nghỉ ngơi giữa thiên nhiên chỗ tốt để tĩnh tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hưu (động từ): nghỉ, ngừng làm việc ( dụ: hưu trí).
    • Ông ấy đã hưu sau 30 năm công tác. (Ông ấy nghỉ việc sau 30 năm làm việc.)
  • Hạ (danh từ, cổ): sự yên tĩnh, thanh thản (ít dùng riêng lẻ).
    • Cảnh hạ nơi thôn dã thật bình yên. (Cảnh yên tĩnhlàng quê thật bình yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ ngơi: dừng hoạt động để thư giãn.
  • Yên tĩnh: trạng thái không tiếng ồn, không xao động.
  • Thanh nhàn: cuộc sống nhàn hạ, không vướng bận.
Thành ngữ liên quan
  • Hưu hạ dưỡng thần: nghỉ ngơi để nuôi dưỡng tinh thần (cách nói cổ).
    • Người bệnh cần hưu hạ dưỡng thần để mau hồi phục. (Người bệnh cần nghỉ ngơi để nuôi dưỡng tinh thần, mau khỏe lại.)

Từ chứa "hưu hạ"